menu_book
見出し語検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (1件)
bắt tay ngay vào công việc
日本語
フ直ちに仕事に取り掛かる
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
任命後、彼は直ちに仕事に取り掛かりました。
swap_horiz
類語検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (1件)
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
任命後、彼は直ちに仕事に取り掛かりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)