translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (1件)
bắt tay ngay vào công việc
日本語 直ちに仕事に取り掛かる
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
任命後、彼は直ちに仕事に取り掛かりました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bắt tay ngay vào công việc" (1件)
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
任命後、彼は直ちに仕事に取り掛かりました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)